Bản dịch của từ Supercavitating trong tiếng Việt

Supercavitating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supercavitating(Adjective)

sˌupɚkˈævətˌeɪtɨŋ
sˌupɚkˈævətˌeɪtɨŋ
01

Mô tả một vật hoặc hiện tượng tạo ra hoặc có hiện tượng siêu khoang hơi (supercavitation) — tức là tạo ra một khoang khí lớn xung quanh vật khi nó di chuyển trong chất lỏng, giúp giảm ma sát với nước.

Causing or exhibiting supercavitation.

产生超气穴的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh