Bản dịch của từ Superfamily trong tiếng Việt

Superfamily

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superfamily(Noun)

sˈupɚfæmli
sˈupəɹfæməli
01

Một cấp phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, đứng trên họ (family) và dưới bộ (order).

A taxonomic category that ranks above family and below order.

超家族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh