Bản dịch của từ Superincumbent trong tiếng Việt

Superincumbent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superincumbent(Adjective)

supəɹinkˈʌmbnt
supəɹinkˈʌmbnt
01

Nằm chồng lên hoặc đè lên một vật khác; ở trên bề mặt của vật kia.

Lying on something else.

在某物上面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh