Bản dịch của từ Supermarine trong tiếng Việt

Supermarine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supermarine(Adjective)

sˌupɚmˈɑɹni
sˌupɚmˈɑɹni
01

Thuộc về hoặc hoạt động trên mặt biển; nằm trên bề mặt biển hoặc diễn ra ở trên biển (không dưới nước).

That is situated takes place or operates above or on the surface of the sea.

位于海面之上的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh