Bản dịch của từ Supplementation trong tiếng Việt

Supplementation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplementation (Noun)

sˌʌpləmɛntˈeɪʃən
sˌʌpləmɛntˈeɪʃən
01

Một thứ được thêm vào để bổ sung hoặc hoàn thiện cái khác; cái phụ trợ nhằm cung cấp những gì còn thiếu hoặc tăng cường hiệu quả.

Something that supplements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động bổ sung hoặc thêm vào cái đã có để làm đầy, hoàn thiện hoặc cải thiện. Có thể là thêm chất dinh dưỡng, thông tin, tiền bạc, thời gian…

The act of supplementing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ