Bản dịch của từ Supplementation trong tiếng Việt
Supplementation

Supplementation(Noun)
Một thứ được thêm vào để bổ sung hoặc hoàn thiện cái khác; cái phụ trợ nhằm cung cấp những gì còn thiếu hoặc tăng cường hiệu quả.
Something that supplements.
补充物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động bổ sung hoặc thêm vào cái đã có để làm đầy, hoàn thiện hoặc cải thiện. Có thể là thêm chất dinh dưỡng, thông tin, tiền bạc, thời gian…
The act of supplementing.
补充行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supplementation" chỉ hành động bổ sung hoặc thêm vào cái gì đó nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ một quá trình hay hệ thống nào đó. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, nó thường chỉ việc sử dụng vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng bổ sung để tăng cường sức khỏe. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này, và nó được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "supplementation" xuất phát từ gốc Latin "supplementum", có nghĩa là "bổ sung" hoặc "thêm vào". Gốc từ này được tạo thành từ "supplere", đồng nghĩa với việc "lấp đầy" hay "bù đắp". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động hoặc quá trình bổ sung một cái gì đó nhằm tăng cường hoặc hoàn thiện. Hiện nay, "supplementation" thường được dùng trong các lĩnh vực dinh dưỡng, y học, và giáo dục để chỉ việc bổ sung thêm dưỡng chất, thông tin, hoặc tài liệu nhằm cải thiện sức khỏe hoặc hiệu quả học tập.
Từ "supplementation" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và dinh dưỡng, thể hiện sự bổ sung các chất dinh dưỡng hoặc vitamin để cải thiện sức khỏe. Trong 4 thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh cần thảo luận về chế độ ăn uống hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các tình huống thường gặp, từ này liên quan đến các bài viết, báo cáo nghiên cứu và cuộc thảo luận về chế độ ăn uống hợp lý và sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Từ "supplementation" chỉ hành động bổ sung hoặc thêm vào cái gì đó nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ một quá trình hay hệ thống nào đó. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, nó thường chỉ việc sử dụng vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng bổ sung để tăng cường sức khỏe. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này, và nó được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "supplementation" xuất phát từ gốc Latin "supplementum", có nghĩa là "bổ sung" hoặc "thêm vào". Gốc từ này được tạo thành từ "supplere", đồng nghĩa với việc "lấp đầy" hay "bù đắp". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động hoặc quá trình bổ sung một cái gì đó nhằm tăng cường hoặc hoàn thiện. Hiện nay, "supplementation" thường được dùng trong các lĩnh vực dinh dưỡng, y học, và giáo dục để chỉ việc bổ sung thêm dưỡng chất, thông tin, hoặc tài liệu nhằm cải thiện sức khỏe hoặc hiệu quả học tập.
Từ "supplementation" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và dinh dưỡng, thể hiện sự bổ sung các chất dinh dưỡng hoặc vitamin để cải thiện sức khỏe. Trong 4 thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh cần thảo luận về chế độ ăn uống hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các tình huống thường gặp, từ này liên quan đến các bài viết, báo cáo nghiên cứu và cuộc thảo luận về chế độ ăn uống hợp lý và sức khỏe cộng đồng.
