supplementing
supplementing (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp thêm thứ gì đó để hoàn thành hoặc làm tốt hơn cái đã có.
Cung cấp thêm thứ gì đó để hoàn thành hoặc làm tốt hơn cái đã có.
to provide something additional to complete or enhance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supplementing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supplement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supplemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supplemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supplements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supplementing |
supplementing (Noun)
Nghĩa 01 · Một thứ được thêm vào để hoàn thiện một vật, bù đắp phần thiếu hụt hoặc làm cho tổng thể mạnh hơn, đầy đủ hơn.
Một thứ được thêm vào để hoàn thiện một vật, bù đắp phần thiếu hụt hoặc làm cho tổng thể mạnh hơn, đầy đủ hơn.
something added to complete a thing, make up for a deficiency, or extend or strengthen the whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplementing" là danh động từ của động từ "supplement", có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào một cái gì đó nhằm tăng cường hay hoàn thiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "supplementing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh dinh dưỡng, tài chính, và học thuật. Tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến giáo dục hoặc y tế. Sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và cách phát âm của một số từ trong các tình huống cụ thể, nhưng nghĩa chung vẫn tương tự.