Bản dịch của từ Supplementing trong tiếng Việt
Supplementing

Supplementing(Verb)
Cung cấp thêm thứ gì đó để hoàn thành hoặc làm tốt hơn cái đã có.
To provide something additional to complete or enhance.
补充
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Supplementing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Supplement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Supplemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Supplemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Supplements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Supplementing |
Supplementing(Noun)
Một thứ được thêm vào để hoàn thiện một vật, bù đắp phần thiếu hụt hoặc làm cho tổng thể mạnh hơn, đầy đủ hơn.
Something added to complete a thing, make up for a deficiency, or extend or strengthen the whole.
补充
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supplementing" là danh động từ của động từ "supplement", có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào một cái gì đó nhằm tăng cường hay hoàn thiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "supplementing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh dinh dưỡng, tài chính, và học thuật. Tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến giáo dục hoặc y tế. Sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và cách phát âm của một số từ trong các tình huống cụ thể, nhưng nghĩa chung vẫn tương tự.
Từ "supplementing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "supplementum", có nghĩa là "bổ sung". Từ này được hình thành từ động từ "supplere", có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "hoàn thành". Trong lịch sử, "supplementing" được sử dụng để chỉ việc bổ sung các tài liệu hoặc thông tin cần thiết nhằm làm phong phú thêm nội dung chính. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên kết nối với ý tưởng về việc cung cấp thêm, làm phong phú hoặc cải thiện điều gì đó đã có.
Từ "supplementing" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và đọc, nơi khái niệm bổ sung thường liên quan đến thực phẩm, kiến thức hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để mô tả hành động bổ sung thông tin cho một nghiên cứu hoặc báo cáo, đồng thời thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, giáo dục và phát triển cá nhân.
Họ từ
Từ "supplementing" là danh động từ của động từ "supplement", có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào một cái gì đó nhằm tăng cường hay hoàn thiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "supplementing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh dinh dưỡng, tài chính, và học thuật. Tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến giáo dục hoặc y tế. Sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và cách phát âm của một số từ trong các tình huống cụ thể, nhưng nghĩa chung vẫn tương tự.
Từ "supplementing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "supplementum", có nghĩa là "bổ sung". Từ này được hình thành từ động từ "supplere", có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "hoàn thành". Trong lịch sử, "supplementing" được sử dụng để chỉ việc bổ sung các tài liệu hoặc thông tin cần thiết nhằm làm phong phú thêm nội dung chính. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên kết nối với ý tưởng về việc cung cấp thêm, làm phong phú hoặc cải thiện điều gì đó đã có.
Từ "supplementing" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và đọc, nơi khái niệm bổ sung thường liên quan đến thực phẩm, kiến thức hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để mô tả hành động bổ sung thông tin cho một nghiên cứu hoặc báo cáo, đồng thời thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, giáo dục và phát triển cá nhân.
