Bản dịch của từ Supplicator trong tiếng Việt

Supplicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplicator(Noun)

səplˈɪkətɚ
səplˈɪkətɚ
01

Người van xin hoặc cầu khẩn; người đứng ra cầu nguyện, xin điều gì đó một cách khiêm nhường (tức là một người làm lời van xin hay khẩn cầu).

A person who makes a supplication a suppliant.

乞求者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh