supplication
Noun Uncountable
supplication (Noun Uncountable)
/səplɨkˈeɪʃən/
/səplɨkˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã cầu nguyện cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn vào năm 2023.The community made a supplication for better healthcare services in 2023.
Lời cầu nguyện của họ không thuyết phục được chính phủ thay đổi chính sách.Their supplication did not convince the government to change its policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "supplication" có nghĩa là hành động khẩn cầu, cầu xin hoặc dâng lời cầu nguyện trong một tình huống nghiêm túc hoặc khẩn cấp. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để diễn tả việc cầu nguyện với lòng khiêm nhường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "supplication" đều được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong một số tình huống, sự khác biệt về ngữ điệu có thể xuất hiện trong cách phát âm từ này giữa hai phương ngữ.