Bản dịch của từ Supporting evidence trong tiếng Việt

Supporting evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting evidence(Noun)

səpˈɔɹtɨŋ ˈɛvədəns
səpˈɔɹtɨŋ ˈɛvədəns
01

Bằng chứng xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó.

Proof that confirms or reinforces something.

证据,指支持或证实某事的事实依据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tài liệu dùng để chứng minh cho một luận điểm hoặc lý lẽ nào đó.

Supporting material for a statement or argument.

这是支持一个声明或论点的资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thông tin hoặc dữ liệu giúp xác thực một quan điểm.

Information or data that helps verify a location.

信息或数据用于验证一个地点的身份。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh