Bản dịch của từ Supportive coder trong tiếng Việt
Supportive coder
Adjective Noun [U/C]

Supportive coder(Adjective)
səpˈɔːtɪv kˈəʊdɐ
səˈpɔrtɪv ˈkoʊdɝ
01
Hữu ích trong việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ
Helpful in supporting or assisting
Ví dụ
02
Cung cấp sự động viên hoặc hỗ trợ về tinh thần
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi sự sẵn lòng hỗ trợ
Characterized by a willingness to lend support
Ví dụ
Supportive coder(Noun)
səpˈɔːtɪv kˈəʊdɐ
səˈpɔrtɪv ˈkoʊdɝ
01
Cung cấp sự động viên hoặc hỗ trợ tinh thần
A programmer who offers assistance or helps others in coding
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi sự sẵn lòng hỗ trợ
A person specializing in coding providing support to peers or projects
Ví dụ
03
Hữu ích trong việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ
One who contributes positively to a coding community
Ví dụ
