supposititious
Adjective
supposititious (Adjective)
/səpˌɑzɪtˈɪʃəs/
/səpˌɑzɪtˈɪʃəs/
AI
Ví dụ
Nhiều hồ sơ mạng xã hội là giả mạo và không phản ánh thực tế.Many social media profiles are supposititious and do not reflect reality.
Những tuyên bố giả mạo về sự giàu có của cô ấy đã nhanh chóng bị lật tẩy.Her supposititious claims about wealth were quickly exposed as false.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supposititious" có nghĩa là giả định, không có cơ sở thực tế hoặc giả dối. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc pháp lý để chỉ những giả thuyết không có chứng cứ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có cùng một nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; ở Anh, âm "t" có thể được phát âm rõ ràng hơn trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ hơn.