Anh - Việt

Bản dịch của từ Supposititious trong tiếng Việt

supposititious

Adjective

supposititious (Adjective)

/səpˌɑzɪtˈɪʃəs/
/səpˌɑzɪtˈɪʃəs/
AI

Nghĩa 01

Mang tính giả mạo, được đặt thay cho thứ thật nhưng không phải là hàng thật; giả, không chân chính.

Substituted for the real thing not genuine.

Ví dụ
Nhiều hồ sơ mạng xã hội là giả mạo và không phản ánh thực tế.Many social media profiles are supposititious and do not reflect reality.
Những tuyên bố giả mạo về sự giàu có của cô ấy đã nhanh chóng bị lật tẩy.Her supposititious claims about wealth were quickly exposed as false.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh