Bản dịch của từ Suppositum trong tiếng Việt

Suppositum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppositum(Noun)

səˈpɒzɪtəm
səˈpɒzɪtəm
01

Trong số nhiều, những vật hoặc đối tượng được phản ánh bởi một từ nhất định; các đối tượng chỉ định.

Plural refers to things or objects represented by a specific term; denotata.

复数形式指由特定术语所表达的事物或对象,也称为指示对象。

Ví dụ
02

Triết học là giả định.

Philosophy is just an assumption.

哲学其实就是妄想。

Ví dụ