suppressing
suppressing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suppressing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suppress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suppressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suppressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suppresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suppressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Suppressing" là động từ chính, xuất phát từ từ "suppress", nghĩa là ngăn chặn hoặc kiềm chế điều gì đó, thường là cảm xúc hoặc hành vi. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý học và chính trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, cách dùng cụ thể có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc pháp lý.