Bản dịch của từ Suppressing trong tiếng Việt

Suppressing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppressing(Verb)

səpɹˈɛsɪŋ
səpɹˈɛsɪŋ
01

Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để chấm dứt hoặc ngăn chặn một hoạt động, ý tưởng, biểu tình, cảm xúc…; làm cho điều gì đó không tiếp tục bằng cách đàn áp hoặc trấn áp.

Forcibly put an end to.

强迫结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Suppressing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Suppress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Suppressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Suppressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Suppresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Suppressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ