Bản dịch của từ Surpassing benchmarks trong tiếng Việt
Surpassing benchmarks
Phrase

Surpassing benchmarks(Phrase)
sˈɜːpəsɪŋ bˈɛntʃmɑːks
ˈsɝˌpæsɪŋ ˈbɛntʃˌmɑrks
01
Vượt quá những gì yêu cầu hoặc mong đợi trong quá trình thể hiện
Exceeds expectations or requirements in performance.
超出预期或要求的表现水平。
Ví dụ
02
Vượt quá các tiêu chuẩn hoặc giới hạn đã đặt ra
Exceeds established standards or limits.
超越既定的标准或界限
Ví dụ
03
Vượt trội hơn các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí để đo lường
Surpassing the standards or criteria for evaluation.
突破评估的标准或准则
Ví dụ
