Bản dịch của từ Survivable trong tiếng Việt

Survivable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Survivable(Adjective)

sɚvˈɑɪvəbl̩
sɚvˈɑɪvəbl̩
01

Mô tả một tai nạn, thử thách hoặc tình huống nguy hiểm mà người hoặc vật có thể sống sót; không gây tử vong, có khả năng vượt qua được.

Of an accident or ordeal able to be survived not fatal.

能生存的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Survivable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Survivable

Có thể sống sót

More survivable

Dễ sống hơn

Most survivable

Dễ sống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh