Bản dịch của từ Survivorship trong tiếng Việt
Survivorship

Survivorship (Noun)
Survivorship rates in the community are increasing due to better healthcare.
Tỷ lệ sống sót trong cộng đồng đang tăng do chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
The survivorship program provides support for those who have overcome hardships.
Chương trình sống sót cung cấp hỗ trợ cho những người đã vượt qua khó khăn.
The survivorship celebration honored individuals who have survived cancer battles.
Lễ kỷ niệm sống sót tôn vinh những người đã vượt qua cuộc chiến với ung thư.
Khái niệm "survivorship" đề cập đến khả năng hoặc tỷ lệ sống sót của một cá thể hoặc nhóm trong một khoảng thời gian nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực sinh học, y học và nghiên cứu dịch tễ học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong nghiên cứu y tế, "survivorship" thường liên quan đến bệnh nhân ung thư, trong khi trong sinh học, nó có thể đề cập đến sự sống sót của các loài trước sự thay đổi môi trường.
Từ "survivorship" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "supervivere", có nghĩa là "sống sót". Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ khả năng duy trì sự sống hoặc tồn tại sau những thử thách hay thảm họa. Ngày nay, “survivorship” được áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học và sinh học, mô tả tỷ lệ sống sót của con người hoặc các loài sinh vật, phản ánh ý nghĩa cốt yếu về sức khỏe và tiến trình tồn tại.
Từ "survivorship" xuất hiện phổ biến trong các tài liệu liên quan đến y học, sinh học và nghiên cứu dịch tễ học, thể hiện tỷ lệ sống còn sau điều trị hoặc sự kiện nào đó. Trong bài thi IELTS, từ này thường liên quan đến bài đọc (Reading) khi thảo luận về sức khỏe cộng đồng hoặc phân tích các nghiên cứu lâm sàng. Ngoài ra, từ cũng được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm, nhằm chỉ tỷ lệ sống còn liên quan đến quyền thừa kế hoặc yêu cầu bồi thường.