Bản dịch của từ Suspend payment collection trong tiếng Việt

Suspend payment collection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspend payment collection(Phrase)

səspˈɛnd pˈeɪmənt kəlˈɛkʃən
ˈsəspənd ˈpeɪmənt kəˈɫɛkʃən
01

Chậm trễ hoặc tạm dừng việc thu hồi khoản tiền đến hạn

Postpone or delay the collection of overdue payments.

延期或暂停应缴资金的收取

Ví dụ
02

Tạm thời ngưng quá trình thu tiền nợ

Pause the debt collection process.

暂时中止催收欠款的流程

Ví dụ
03

Tạm dừng việc theo đuổi khoản thanh toán cho đến khi có thông báo tiếp theo

Pause pursuing the payment until further notice.

暂时停止追讨付款,直至收到新的通知。

Ví dụ