sustained
sustained (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'sustain' — có nghĩa là đã duy trì, đã tiếp tục, hoặc đã chịu (một cái gì đó). Ví dụ: 'He sustained the effort' = 'Anh ấy đã duy trì nỗ lực'.
simple past and past participle of sustain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sustained (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sustain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sustained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sustained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sustains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sustaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sustained" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là duy trì, kéo dài, hoặc giữ vững trong một khoảng thời gian lâu dài. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sustained" có thể mang ý nghĩa khác nhau, như trong luật pháp hoặc nghiên cứu khoa học, nơi nó thường liên quan đến sự liên tục của một điều kiện hoặc hành động.