Anh - Việt

Bản dịch của từ Sustained trong tiếng Việt

sustained

Verb

sustained (Verb)

/səstˈeɪnd/
/səstˈeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'sustain' — có nghĩa là đã duy trì, đã tiếp tục, hoặc đã chịu (một cái gì đó). Ví dụ: 'He sustained the effort' = 'Anh ấy đã duy trì nỗ lực'.

simple past and past participle of sustain.

Ví dụ
Cộng đồng đã duy trì nỗ lực hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong COVID-19.The community sustained its efforts to support local businesses during COVID-19.
Chính phủ đã không duy trì tài trợ cho các chương trình xã hội năm ngoái.The government did not sustain funding for social programs last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sustained (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sustain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sustained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sustained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sustains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sustaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh