Bản dịch của từ Sustainingly trong tiếng Việt

Sustainingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustainingly(Adverb)

ˈsəˌsteɪ.nɪŋ.li
ˈsəˌsteɪ.nɪŋ.li
01

Theo cách hỗ trợ, giúp duy trì hoặc gìn giữ điều gì đó; một cách đem lại sự tiếp tục, ổn định hoặc bảo đảm cho sự tồn tại/hoạt động của điều được nhắc tới.

In a sustaining manner especially supportively.

以支持的方式维持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh