Bản dịch của từ Supportively trong tiếng Việt

Supportively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supportively(Adverb)

səpˈɔɹtɨvli
səpˈɔɹtɨvli
01

Một cách ủng hộ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm; thể hiện sự động viên, an ủi hoặc hỗ trợ tinh thần cho người khác.

Providing encouragement or emotional help.

提供鼓励或情感支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh