Bản dịch của từ Swack trong tiếng Việt

Swack

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swack (Adjective)

swˈɔk
swˈɔk
01

(từ Scotland) nhanh nhẹn, nhẹ nhàng, linh hoạt trong di chuyển.

Scotland Lithe nimble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh