Bản dịch của từ Lithe trong tiếng Việt

Lithe

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithe (Adjective)

lˈɑɪð
lˈɑɪð
01

Miêu tả cơ thể (thường của người) mảnh mai, mềm dẻo và duyên dáng khi di chuyển.

(especially of a person's body) thin, supple, and graceful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ