Bản dịch của từ Supple trong tiếng Việt

Supple

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supple (Adjective)

sˈʌpl̩
sˈʌpl̩
01

Mô tả vật hoặc người dễ uốn, dễ cử động, co duỗi linh hoạt và mềm mại khi di chuyển; có khả năng uốn cong mà không bị cứng hoặc gãy.

Bending and moving easily and gracefully; flexible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Supple (Verb)

sˈʌpl̩
sˈʌpl̩
01

Làm cho mềm dẻo hơn; khiến vật hoặc cơ thể dễ uốn, linh hoạt hơn.

Make more flexible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ