Bản dịch của từ Nimble trong tiếng Việt
Nimble
Adjective

Nimble (Adjective)
nˈɪmbəl
ˈnɪmbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có khả năng hiểu, học hoặc suy nghĩ nhanh và hiệu quả.
Able to understand learn or think quickly and effectively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
