Bản dịch của từ Sweated trong tiếng Việt
Sweated

Sweated (Verb)
Động từ 'sweated' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'sweat', nghĩa là đã ra mồ hôi hoặc đã khiến ai/cái gì ra mồ hôi. Thường dùng để diễn tả việc cơ thể tiết mồ hôi vì nóng, vận động hoặc lo lắng.
Past tense and past participle of sweat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sweated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "sweat", có nghĩa là bài tiết mồ hôi qua da, thể hiện trạng thái cơ thể khi hoạt động thể chất hoặc do căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thông dụng, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "sweated" theo cách ít trang trọng hơn so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Sweated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "sweat", có nghĩa là bài tiết mồ hôi qua da, thể hiện trạng thái cơ thể khi hoạt động thể chất hoặc do căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thông dụng, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "sweated" theo cách ít trang trọng hơn so với tiếng Anh Anh.
