Bản dịch của từ Sweated trong tiếng Việt
Sweated

Sweated(Verb)
Động từ 'sweated' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'sweat', nghĩa là đã ra mồ hôi hoặc đã khiến ai/cái gì ra mồ hôi. Thường dùng để diễn tả việc cơ thể tiết mồ hôi vì nóng, vận động hoặc lo lắng.
Past tense and past participle of sweat.
出汗的过去式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sweated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sweat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sweated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sweated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sweats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sweating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sweated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "sweat", có nghĩa là bài tiết mồ hôi qua da, thể hiện trạng thái cơ thể khi hoạt động thể chất hoặc do căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thông dụng, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "sweated" theo cách ít trang trọng hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "sweated" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "swetan", có nguồn gốc từ gốc tiếng Latinh "sudare", nghĩa là "đổ mồ hôi". Trong lịch sử, việc đổ mồ hôi được coi là một phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm điều chỉnh nhiệt độ và loại bỏ chất độc. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại của từ này phản ánh chức năng sinh lý và tâm lý của con người trong các tình huống căng thẳng, mệt mỏi hoặc vận động.
Từ "sweated" ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với hiện diện chính yếu trong các phần nói và viết, chủ yếu liên quan đến chủ đề cảm xúc hoặc tình trạng thể chất. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả hoạt động thể chất, cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng. Sự phổ biến của từ "sweated" có thể thấy trong văn học, thể thao và các bài viết liên quan đến sức khỏe.
Họ từ
"Sweated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "sweat", có nghĩa là bài tiết mồ hôi qua da, thể hiện trạng thái cơ thể khi hoạt động thể chất hoặc do căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thông dụng, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "sweated" theo cách ít trang trọng hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "sweated" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "swetan", có nguồn gốc từ gốc tiếng Latinh "sudare", nghĩa là "đổ mồ hôi". Trong lịch sử, việc đổ mồ hôi được coi là một phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm điều chỉnh nhiệt độ và loại bỏ chất độc. Sự kết nối giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại của từ này phản ánh chức năng sinh lý và tâm lý của con người trong các tình huống căng thẳng, mệt mỏi hoặc vận động.
Từ "sweated" ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với hiện diện chính yếu trong các phần nói và viết, chủ yếu liên quan đến chủ đề cảm xúc hoặc tình trạng thể chất. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả hoạt động thể chất, cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng. Sự phổ biến của từ "sweated" có thể thấy trong văn học, thể thao và các bài viết liên quan đến sức khỏe.
