Bản dịch của từ Sweeting trong tiếng Việt

Sweeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweeting(Noun)

ˈswi.tɪŋ
ˈswi.tɪŋ
01

Một loại táo có vị ngọt; quả táo thuộc giống/cụ thể là táo vị ngọt (không chua).

An apple of a sweetflavoured variety.

Ví dụ
02

Từ thân mật dùng gọi người mình yêu hoặc người rất đáng yêu, tương tự như “darling” trong tiếng Anh.

Darling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh