Bản dịch của từ Sweltering heat trong tiếng Việt

Sweltering heat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweltering heat(Noun)

swˈɛltərɪŋ hˈiːt
ˈswɛɫtɝɪŋ ˈhit
01

Thời tiết oi bức và cực kỳ nóng nực

The weather is intensely hot and uncomfortable.

酷热难耐的闷热天气

Ví dụ