Bản dịch của từ Swimsuit trong tiếng Việt

Swimsuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimsuit(Noun)

swˈɪmsut
swˈɪmsˌut
01

Đồ bơi một mảnh dành cho phụ nữ — trang phục mặc khi đi bơi, che phủ thân trước và thân sau thành một mảnh liền.

A woman's one-piece swimming costume.

Ví dụ

Dạng danh từ của Swimsuit (Noun)

SingularPlural

Swimsuit

Swimsuits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ