Bản dịch của từ Swipe trong tiếng Việt

Swipe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swipe(Verb)

swˈaɪpt
swˈaɪpt
01

Thì quá khứ và phân từ quá khứ của vuốt.

Past tense and past participle of swipe.

Ví dụ

Dạng động từ của Swipe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Swipe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Swiped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Swiped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Swipes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Swiping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ