Bản dịch của từ Swishing trong tiếng Việt

Swishing

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swishing(Noun Countable)

swˈɪʃɨŋ
swˈɪʃɨŋ
01

Âm thanh lướt nhẹ, vo vo hoặc rì rào khi vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí (ví dụ: tiếng áo choàng, cành cây, hoặc dây đánh rít).

A swishing sound.

轻声响动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swishing(Verb)

swˈɪʃɨŋ
swˈɪʃɨŋ
01

Di chuyển kèm theo tiếng xạt/xào xạc hoặc tiếng rì rào nhẹ; âm thanh khàn khàn như gió, vải hoặc vật mảnh lướt qua không khí.

Move with a sibilant sound.

发出沙沙声地移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ