swishing
swishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swishing (Noun Countable)
Nghĩa 01
Âm thanh lướt nhẹ, vo vo hoặc rì rào khi vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí (ví dụ: tiếng áo choàng, cành cây, hoặc dây đánh rít).
A swishing sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swishing" là một từ có nghĩa là phát ra âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng, thường liên quan đến quần áo, tóc hoặc nước. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "swish" có thể diễn tả âm thanh của các vật thể di chuyển qua không khí hoặc tiếp xúc với nhau. Về hình thức, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường được dùng để chỉ một hoạt động thư giãn, như "swishing" quần áo giữa các cá nhân.