Anh - Việt

Bản dịch của từ Swishing trong tiếng Việt

swishing

VerbNoun Countable

swishing (Verb)

/swˈɪʃɨŋ/
/swˈɪʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển kèm theo tiếng xạt/xào xạc hoặc tiếng rì rào nhẹ; âm thanh khàn khàn như gió, vải hoặc vật mảnh lướt qua không khí.

Move with a sibilant sound.

Ví dụ
Những chiếc lá đang xào xạc trong gió nhẹ khi dã ngoại.The leaves were swishing in the gentle wind during the picnic.
Những đứa trẻ không đang xào xạc đồ chơi trong phòng yên tĩnh.The children were not swishing their toys in the quiet room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

swishing (Noun Countable)

/swˈɪʃɨŋ/
/swˈɪʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh lướt nhẹ, vo vo hoặc rì rào khi vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí (ví dụ: tiếng áo choàng, cành cây, hoặc dây đánh rít).

A swishing sound.

Ví dụ
Âm thanh swishing của đám đông rất lớn trong buổi hòa nhạc.The swishing of the crowd was loud during the concert.
Không có âm thanh swishing nào tại buổi gặp mặt xã hội yên tĩnh.There was no swishing sound at the quiet social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh