syllabifies
Verb
syllabifies (Verb)
/sɨlˈæfəbiz/
/sɨlˈæfəbiz/
AI
Ví dụ
Giáo viên phân âm những từ khó trong lớp học xã hội.The teacher syllabifies difficult words during the social studies class.
Học sinh không phân âm từ đúng trong bài thuyết trình xã hội.Students do not syllabify words correctly in their social presentations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chia âm tiết" (syllabifies) là một động từ chỉ hành động phân chia từ hoặc âm tiết thành các phần nhỏ hơn, giúp xác định cấu trúc âm thanh của từ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ âm học và ngữ pháp. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong nghiên cứu ngôn ngữ, người sử dụng có thể có những cách tiếp cận khác nhau về phân tích âm tiết trong ngữ cảnh cụ thể.