syllogize
Verb
syllogize (Verb)
/sˈɪlədʒaɪz/
/sˈɪlədʒaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh suy luận ý kiến của họ trong các cuộc tranh luận xã hội.Many students syllogize their opinions during social debates in class.
Cô ấy không suy luận hiệu quả khi thảo luận về các vấn đề xã hội.She does not syllogize effectively when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syllogize" có nghĩa là lập luận hoặc suy luận theo hình thức của một lời suy diễn, thường liên quan đến ba mệnh đề: hai tiền đề và một kết luận. Thuật ngữ này xuất phát từ triết học và logic, đặc biệt là trong bối cảnh của Aristote. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.