Bản dịch của từ Symmetrize trong tiếng Việt

Symmetrize

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Symmetrize(Verb)

sˈɪmɪtɹaɪz
sˈɪmɪtɹaɪz
01

Làm đối xứng.

Make symmetrical.

Ví dụ

Symmetrize(Idiom)

01

Không tìm thấy thành ngữ.

No idioms found.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ