sympathise
sympathise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sympathise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sympathise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sympathised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sympathised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sympathises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sympathising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sympathise" là động từ, có nghĩa là chia sẻ hoặc hiểu cảm xúc của người khác, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn. Ở Anh, "sympathise" được sử dụng phổ biến, trong khi ở Mỹ, dạng viết là "sympathize". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách chính tả. Phát âm cũng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi do khác biệt văn hóa. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện, văn viết hoặc trong bối cảnh tâm lý học.