synchronizer
synchronizer (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị (hoặc bộ phận) giữ cho hai thiết bị, hệ thống hoặc quá trình hoạt động đồng bộ với nhau — tức là đảm bảo chúng chạy cùng nhịp, cùng thời gian hoặc cùng trạng thái.
Một thiết bị (hoặc bộ phận) giữ cho hai thiết bị, hệ thống hoặc quá trình hoạt động đồng bộ với nhau — tức là đảm bảo chúng chạy cùng nhịp, cùng thời gian hoặc cùng trạng thái.
A device that maintains synchronization between two devices systems or processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronizer" được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc phần mềm có chức năng đồng bộ hóa các quá trình hoặc dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong hoạt động. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, synchronizer thường được áp dụng trong quản lý cơ sở dữ liệu và hệ thống mạng. Cách phát âm và viết của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ứng dụng cụ thể có thể khác nhau trong từng lĩnh vực.