Anh - Việt

Bản dịch của từ Syndicator trong tiếng Việt

syndicator

VerbNoun

syndicator (Verb)

/sˈɪndɪkeɪtɚ/
/sˈɪndɪkeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Động từ “syndicate” trong tiếng Anh có nghĩa là phân phối hoặc phát hành nội dung (bài báo, chương trình, tin tức, v.v.) cho nhiều tờ báo, trang web hoặc đài khác để họ cùng đăng/tường thuật; cũng có thể là tổ chức một nhóm các công ty/nhà đầu tư hợp tác để cùng tài trợ hoặc triển khai một dự án. Ở ngữ cảnh thông dụng, nhấn mạnh việc “phân phối/cho đăng lại ở nhiều nơi”.

to syndicate.

Ví dụ
Bạn có nghĩ việc đồng bộ bài đăng blog có thể tăng cường tương tác trên mạng xã hội không?Do you think syndicating blog posts can increase social media engagement?
Cô ấy đồng bộ bài viết của mình để tiếp cận một đối tượng độc giả rộng hơn trên các nền tảng mạng xã hội.She syndicates her articles to reach a wider audience on social platforms.

syndicator (Noun)

/sˈɪndɪkeɪtɚ/
/sˈɪndɪkeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc tổ chức chuyên gom, phân phối và cho các bên khác quyền sử dụng một nội dung, chương trình, khoản đầu tư hay sản phẩm để đăng tải hoặc kinh doanh (ví dụ: người phân phối chương trình truyền hình, người gom vốn để đầu tư rồi chia nhỏ bán cho nhà đầu tư khác).

one that syndicates something.

Ví dụ
Người tổ chức chia sẻ các bài báo tin tức với nhiều nền tảng.The syndicator shared the news articles with multiple platforms.
Công ty quyết định không làm việc với người tổ chức nữa.The company decided not to work with the syndicator anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh