Bản dịch của từ Syndicator trong tiếng Việt

Syndicator

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syndicator(Verb)

sˈɪndɪkeɪtɚ
sˈɪndɪkeɪtɚ
01

Động từ “syndicate” trong tiếng Anh có nghĩa là phân phối hoặc phát hành nội dung (bài báo, chương trình, tin tức, v.v.) cho nhiều tờ báo, trang web hoặc đài khác để họ cùng đăng/tường thuật; cũng có thể là tổ chức một nhóm các công ty/nhà đầu tư hợp tác để cùng tài trợ hoặc triển khai một dự án. Ở ngữ cảnh thông dụng, nhấn mạnh việc “phân phối/cho đăng lại ở nhiều nơi”.

To syndicate.

联合发行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Syndicator(Noun)

sˈɪndɪkeɪtɚ
sˈɪndɪkeɪtɚ
01

Người hoặc tổ chức chuyên gom, phân phối và cho các bên khác quyền sử dụng một nội dung, chương trình, khoản đầu tư hay sản phẩm để đăng tải hoặc kinh doanh (ví dụ: người phân phối chương trình truyền hình, người gom vốn để đầu tư rồi chia nhỏ bán cho nhà đầu tư khác).

One that syndicates something.

联合分销者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ