Bản dịch của từ Syndicator trong tiếng Việt
Syndicator

Syndicator (Noun)
The syndicator shared the news articles with multiple platforms.
Người tổ chức chia sẻ các bài báo tin tức với nhiều nền tảng.
The company decided not to work with the syndicator anymore.
Công ty quyết định không làm việc với người tổ chức nữa.
Is the syndicator responsible for distributing the content on social media?
Người tổ chức có trách nhiệm phân phối nội dung trên mạng xã hội không?
Syndicator (Verb)
Để cung cấp.
To syndicate.
Do you think syndicating blog posts can increase social media engagement?
Bạn có nghĩ việc đồng bộ bài đăng blog có thể tăng cường tương tác trên mạng xã hội không?
She syndicates her articles to reach a wider audience on social platforms.
Cô ấy đồng bộ bài viết của mình để tiếp cận một đối tượng độc giả rộng hơn trên các nền tảng mạng xã hội.
Syndicating content without permission may lead to copyright infringement issues.
Việc đồng bộ nội dung mà không có sự cho phép có thể dẫn đến vấn đề vi phạm bản quyền.
Họ từ
Từ "syndicator" xuất phát từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực truyền thông và tài chính. Nó chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm phân phối hoặc tiếp thị nội dung, chẳng hạn như tin tức hoặc thông tin tài chính, tới nhiều kênh hoặc đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và nghĩa tương tự, nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "syndicator" có thể thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí nhiều hơn so với tiểu thuyết trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "syndicator" xuất phát từ gốc Latin "syndicatus", có nghĩa là "chủ tịch" hay "người đại diện". Gốc từ này được kết hợp với "syndicus", ngụ ý về một người có trách nhiệm trong việc quản lý hoặc đại diện cho lợi ích của nhóm. Trong tiếng Anh hiện đại, "syndicator" thường chỉ những cá nhân hoặc tổ chức quản lý và điều phối các nguồn lực hoặc thông tin cho một nhóm đối tượng, phản ánh sự phát triển từ khái niệm quản lý tập thể sang hoạt động trong các lĩnh vực như truyền thông và tài chính.
Từ "syndicator" không phải là một từ phổ biến trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, đặc biệt liên quan đến các nhóm đầu tư hoặc các tổ chức tài chính phối hợp để huy động vốn cho các dự án lớn. Trong bối cảnh này, "syndicator" thường đề cập đến cá nhân hoặc tổ chức đứng ra điều phối các hoạt động tài chính và phân bổ rủi ro giữa các bên tham gia.