Anh - Việt
tache
Noun
tache (Noun)
/tætʃ/
/tætʃ/
AI
Ví dụ
Tóc mép của John rất phong cách và phổ biến trong bạn bè.John's tache is very stylish and popular among his friends.
Anh trai tôi hoàn toàn không thích có tóc mép.My brother does not like having a tache at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tache là một từ trong tiếng Pháp, nghĩa là "điểm" hoặc "dấu". Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến loài côn trùng hoặc các ngữ cảnh chuyên ngành. Phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn trong viết hoặc phát âm, nhưng mức độ sử dụng có thể thay đổi. Trong ngữ cảnh khoa học, tache có thể ám chỉ đến một dạng điểm hoặc đặc điểm cụ thể, tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.