Bản dịch của từ Mustache trong tiếng Việt

Mustache

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mustache(Noun)

mˈʌstæʃ
mˈʌstæʃ
01

Lông mọc trên môi trên của đàn ông (phần tóc mọc ngay trên môi trên).

The hair growing on the upper lip of a mans face.

嘴唇上方的胡子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mustache (Noun)

SingularPlural

Mustache

Mustaches

Mustache(Noun Countable)

mˈʌstæʃ
mˈʌstæʃ
01

Một vật hoặc họa tiết có hình giống ria mép (dải lông hoặc đường cong mô phỏng hình dáng ria mép).

A mustacheshaped object or design.

像胡子的物体或设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ