mustache
Noun CountableNoun
mustache (Noun Countable)
/mˈʌstæʃ/
/mˈʌstæʃ/
AI
Ví dụ
Anh ta vẽ một bộ ria trên áp phích cho sự kiện từ thiện.He drew a mustache on the poster for the charity event.
Cô ấy quyết định không đeo chiếc ghim hình bộ ria tới bữa tiệc.She decided not to wear the mustache-shaped pin to the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mustache (Noun)
/mˈʌstæʃ/
/mˈʌstæʃ/
AI
Ví dụ
Râu của anh ấy mang lại vẻ nổi bật.His mustache gives him a distinguished look.
Cô ấy không thích đàn ông có râu.She doesn't like men with mustaches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mustache (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mustache | mustaches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mustache" (tiếng Anh Mỹ) chỉ một dạng râu mọc trên môi trên của nam giới. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "moustache" và phát âm khác biệt nhẹ, với âm 'ou' ở giữa. Ngoài ra, từ này thường được dùng để mô tả không chỉ râu mà còn là phong cách cá nhân và văn hóa, thường xuất hiện trong các phong trào xã hội hoặc các biểu tượng văn hóa. Sự phân biệt giữa hai dạng ngôn ngữ thể hiện sự khác nhau trong cả cách viết và phát âm.