moustache
moustache (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của moustache (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moustache | moustaches |
Kết hợp từ của moustache (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
râu mỏ cụt thin moustache | John có một bộ ria mỏng tại các sự kiện xã hội mỗi cuối tuần. John sports a thin moustache at social events every weekend. |
vẻ ria mép cười toothbrush moustache | Charlie Chaplin nổi tiếng đã đeo một bộ ria mép chải răng trong phim. Charlie Chaplin famously wore a toothbrush moustache in his films. |
sơ miết râu waxed moustache | Trong sự kiện xã hội, Tom khoe ria mép được xoa sáp để gây ấn tượng với bạn bè. In the social event, Tom showed his waxed moustache to impress friends. |
râu dày thick moustache | Anh ta trưng bày một bộ ria dày tại sự kiện từ thiện. He sported a thick moustache at the charity event. |
râu cá voi walrus moustache | Chú của tôi ở thị trấn gần Hà Nội có ria mép kiểu walrus và luôn kể những câu chuyện xã hội vui nhộn. My uncle in the town next to Hanoi has a walrus moustache and always tells funny social stories. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moustache" chỉ phần lông trên môi của con người, thường xuất hiện ở nam giới. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, từ "mustache" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "moustache" trong tiếng Anh Anh có phát âm gần như là /ˈmʌstəʃ/, trong khi "mustache" trong tiếng Anh Mỹ có thể được phát âm là /ˈmʌstæʃ/ hoặc /mʌsˈtæʃ/. Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ âm và cách sử dụng ngôn ngữ giữa hai biến thể.