Bản dịch của từ Take attention trong tiếng Việt
Take attention
Phrase

Take attention(Phrase)
tˈeɪk atˈɛnʃən
ˈteɪk əˈtɛnʃən
01
Ví dụ
03
Hướng sự chú ý của ai đó vào điều gì đó
To draw someone's attention towards something.
为了吸引某人的注意力,集中在某件事情上。
Ví dụ
