Bản dịch của từ Take attention trong tiếng Việt

Take attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take attention(Phrase)

tˈeɪk atˈɛnʃən
ˈteɪk əˈtɛnʃən
01

Thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó

To catch someone's attention or interest

吸引某人的注意力或兴趣

Ví dụ
02

Làm cho ai đó để ý đến điều gì đó

To get someone's attention on something

吸引某人注意某事

Ví dụ
03

Hướng sự chú ý của ai đó vào điều gì đó

To draw someone's attention towards something.

为了吸引某人的注意力,集中在某件事情上。

Ví dụ