Bản dịch của từ Take breath away trong tiếng Việt

Take breath away

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take breath away(Idiom)

ˈteɪkˈbrɛ.θə.weɪ
ˈteɪkˈbrɛ.θə.weɪ
01

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh đến mức “nghẹt thở” (thường dùng để nói về vẻ đẹp, hành động hoặc tin tức gây ấn tượng lớn).

To surprise or impress someone greatly.

让人惊艳或印象深刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh