Bản dịch của từ Take care of your own affairs trong tiếng Việt

Take care of your own affairs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care of your own affairs(Phrase)

tˈeɪk kˈeə ˈɒf jˈɔː ˈaʊn ɐfˈeəz
ˈteɪk ˈkɛr ˈɑf ˈjʊr ˈoʊn əˈfɛrz
01

Để chăm sóc cho lợi ích hoặc nhu cầu của bản thân

To look after ones own interests or needs

Ví dụ
02

Quản lý công việc hoặc trách nhiệm của chính mình.

To manage ones own business or responsibilities

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm cho hoàn cảnh của chính mình

To be responsible for ones own situations

Ví dụ