Bản dịch của từ Take control trong tiếng Việt

Take control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take control(Phrase)

tˈeɪk kˈɒntrɒl
ˈteɪk ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Chiếm hữu hoặc thẩm quyền về một thứ gì đó

To own or have authority over something.

取得某物的所有权或管辖权

Ví dụ
02

Nắm quyền kiểm soát hoặc chỉ huy cái gì đó

To take control of or lead something

掌控某事或指挥某事

Ví dụ
03

Quản lý hoặc chỉ đạo một cách tự tin

Manage or lead confidently

自信地管理或指导

Ví dụ