Anh - Việt

Bản dịch của từ Take-off trong tiếng Việt

take-off

Noun

take-off (Noun)

/teɪk ɑf/
/teɪk ɑf/
AI

Nghĩa 01

Khoảnh khắc hoặc hành động khi một vật (thường là máy bay) rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay — tức là cất cánh.

An instance of becoming airborne.

Ví dụ
Việc cất cánh của nền tảng truyền thông xã hội mới đã thành công.The take-off of the new social media platform was successful.
Việc cất cánh bị trì hoãn do vấn đề kỹ thuật.The take-off was delayed due to technical issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh