Bản dịch của từ Take something in trong tiếng Việt

Take something in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take something in(Phrase)

tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ɨn
tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ɨn
01

Hiểu hoặc tiếp nhận thông tin; nắm bắt được ý, nội dung của điều người khác nói hoặc của một bài học, câu chuyện, sự việc.

To understand or absorb information.

理解或吸收信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh