Bản dịch của từ Take the field against trong tiếng Việt

Take the field against

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the field against(Phrase)

tˈeɪk ðə fˈild əɡˈɛnst
tˈeɪk ðə fˈild əɡˈɛnst
01

Tham gia vào một trận đấu hoặc thi đấu chống lại đội/đối thủ nào đó; ra sân để thi đấu.

To participate in or attend to a sports competition.

参加比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh