Bản dịch của từ Taken together trong tiếng Việt

Taken together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken together(Phrase)

tˈækɨntoʊdʒˌɛɹ
tˈækɨntoʊdʒˌɛɹ
01

Khi xem xét tổng thể; nhìn chung; xét cả phần/bộ phận lại thành toàn bộ

Considering as a whole in total.

整体考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh