Bản dịch của từ Talented cooks trong tiếng Việt

Talented cooks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented cooks(Noun)

tˈæləntɪd kˈʊks
ˈtæɫəntɪd ˈkʊks
01

Một người rành nấu nướng, có thể chế biến những món ăn vừa miệng và ngon miệng.

Someone who's skilled in the kitchen and can whip up delicious dishes.

一个厨艺娴熟的人,擅长烹饪美味佳肴。

Ví dụ
02

Một người được đào tạo về ẩm thực

A person trained in culinary arts

一位经过烹饪艺术训练的专业人士

Ví dụ
03

Một người rất giỏi trong việc chế biến và chuẩn bị món ăn

He has excellent skills in cooking and preparing dishes.

他在烹饪和食材准备方面技艺高超。

Ví dụ