Bản dịch của từ Talk nonsense trong tiếng Việt

Talk nonsense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk nonsense(Phrase)

tˈɔːk nˈɒnsəns
ˈtɔk nɑnˈsɛns
01

Nói năng ngu dại hoặc vô lý

Saying something silly or absurd

用愚蠢或不合理的方式来说

Ví dụ
02

Nói những điều chẳng có thực ý nghĩa gì

Making meaningless statements

发表没有任何实质意义的声明

Ví dụ
03

Nói những điều không đúng sự thật hoặc ngớ ngẩn

To say things that are false or silly

说一些不真实或愚蠢的话

Ví dụ