Bản dịch của từ Talkative person trong tiếng Việt

Talkative person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talkative person(Noun)

tˈɔːkətˌɪv pˈɜːsən
ˈtɔkətɪv ˈpɝsən
01

Một người thích nói chuyện, trò chuyện

Someone who enjoys joining conversations.

一个喜欢参与聊天的人

Ví dụ
02

Người hay nói nhiều đến mức quá giới hạn thường xuyên

Someone tends to talk a lot, often way too much.

有些人天生话多,往往会说得不少甚至太多。

Ví dụ
03

Một người có nhiều cuộc trò chuyện

He/she has excellent communication skills.

一个善于交谈的人

Ví dụ